.

Đau nhức cổ bên trái, bên phải: Nguyên nhân và cách khắc phục

Nguyễn Đức Đệ
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ & Cố vấn chuyên môn cao cấp Nguyễn Đức Đệ
Trung Tâm Cân Bằng Cấu Trúc Cơ Thể ASINA

Đau nhức cổ là vấn đề sức khỏe phổ biến ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của nhiều người. Cùng ASINA. Tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và phương pháp xử trí đúng cách sẽ giúp bạn kiểm soát tình trạng này tốt hơn và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

1. Đau nhức cổ là tình trạng gì?

Đau nhức cổ là tình trạng xuất hiện cảm giác đau, căng cứng hoặc khó chịu tại vùng cột sống cổ. Nguyên nhân thường liên quan đến rối loạn cơ xương khớp, chấn thương hoặc bệnh lý cột sống và thần kinh.

Theo thống kê y tế, khoảng 30–50% người trưởng thành trải qua ít nhất một đợt đau cổ mỗi năm. Tình trạng này phổ biến ở người làm việc văn phòng, sử dụng thiết bị điện tử nhiều và duy trì tư thế sai trong thời gian dài, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.

Đau nhức cổ khiến khả năng vận động bị giảm
Đau nhức cổ khiến khả năng vận động bị giảm

2. Nguyên nhân gây đau nhức cổ thường gặp

Việc xác định đúng nguyên nhân gây đau cổ đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị và phòng ngừa tái phát. Dưới đây là những yếu tố thường gặp nhất dẫn đến tình trạng đau nhức cổ và vai gáy.

2.1 Căng cơ và sai tư thế

Việc duy trì tư thế cúi đầu, gập cổ trong thời gian dài khi dùng máy tính, điện thoại, đọc sách hoặc ngủ sai tư thế dễ khiến cơ cổ bị căng quá mức, dẫn đến đau mỏi. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất trong thời đại công nghệ số, khi con người trung bình dành hơn sáu giờ mỗi ngày nhìn vào màn hình điện thoại.

Khi cúi đầu xuống 60 độ để xem điện thoại, áp lực lên cột sống cổ có thể tăng lên đến 27 kilogram gấp gần năm lần trọng lượng bình thường của đầu. Tình trạng này lặp đi lặp lại hàng ngày sẽ làm căng cơ cổ, dây chằng và gây tổn thương dần dần cho các cấu trúc xung quanh.

Cúi đầu sai tư thế gây đau nhức vùng cổ
Cúi đầu sai tư thế gây đau nhức vùng cổ

2.2 Thoái hóa và bệnh lý cột sống cổ

Thoái hóa đốt sống cổ, thoát vị đĩa đệm cổ, gai xương hoặc hẹp ống sống có thể làm chèn ép rễ thần kinh, gây đau cổ kèm lan xuống vai và tay. Quá trình lão hóa tự nhiên khiến đĩa đệm mất nước, giảm độ đàn hồi và không còn khả năng đệm lực tốt như trước.

Các đốt sống cổ bắt đầu mài mòn, hình thành gai xương và có thể làm thu hẹp khoảng trống dành cho dây thần kinh đi qua. Tình trạng này thường gặp ở người trên 40 tuổi, nhưng có thể xuất hiện sớm hơn ở những người có yếu tố nguy cơ như chấn thương cũ, thừa cân hoặc làm việc nặng nhọc.

Thoái hóa bệnh lý đốt sống cổ cũng gây ra tình trạng đau nhức cổ
Thoái hóa bệnh lý đốt sống cổ cũng gây ra tình trạng đau nhức cổ

2.3 Chấn thương vùng cổ

Tai nạn giao thông, té ngã, va chạm khi chơi thể thao có thể làm tổn thương cơ, dây chằng hoặc đốt sống cổ, gây đau nhức kéo dài nếu không được xử lý đúng cách. Chấn thương kiểu “roi da ngựa” khi đầu bị giật mạnh về phía trước rồi lại về phía sau là dạng chấn thương cổ phổ biến trong tai nạn xe hơi.

Ngay cả khi không có gãy xương, các mô mềm như cơ, dây chằng và đĩa đệm vẫn có thể bị căng giãn hoặc rách, dẫn đến đau dai dẳng. Một số trường hợp chấn thương cổ có thể không biểu hiện triệu chứng ngay lập tức mà chỉ xuất hiện sau vài giờ hoặc vài ngày.

Vùng cổ bị chấn thương
Vùng cổ bị chấn thương

2.4 Viêm và rối loạn thần kinh – cơ

Các tình trạng như viêm khớp dạng thấp, viêm dây thần kinh, đau cơ xơ hóa cũng có thể là nguyên nhân gây đau cổ dai dẳng. Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công các khớp, gây viêm sưng và đau.

Khi viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng đến cột sống cổ, người bệnh có thể cảm thấy cứng khớp vào buổi sáng, đau tăng dần và khó vận động cổ. Đau cơ xơ hóa là tình trạng gây đau mỏi cơ lan tỏa, thường kèm theo mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ và các điểm đau khi ấn vào vùng cổ vai.

Viêm rối loạn thần kinh cơ gây đau cổ
Viêm rối loạn thần kinh cơ gây đau cổ

2.5 Một số bệnh lý toàn thân

Ít gặp hơn nhưng cần lưu ý, đau nhức cổ trái có thể liên quan đến viêm màng não, bệnh tim mạch hoặc rối loạn chuyển hóa, đặc biệt khi đi kèm sốt cao, đau đầu dữ dội hoặc khó thở. Viêm màng não thường gây đau cổ kèm cứng gáy, sốt cao và nhức đầu dữ dội – đây là tình trạng cấp cứu y tế cần được xử trí ngay lập tức.

Một số bệnh lý tim mạch như đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim cũng có thể biểu hiện đau lan lên vùng cổ và hàm. Ngoài ra, các rối loạn về tuyến giáp, nhiễm trùng vùng họng hoặc các khối u vùng cổ cũng có thể gây đau cổ kéo dài.

Người có bệnh lý về tim mạch
Người có bệnh lý về tim mạch

Xem thêm: Thoát vị đĩa đệm cổ C4 C5: Triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

3. Triệu chứng điển hình của đau nhức cổ

Người bị đau nhức cổ thường có những biểu hiện đa dạng, tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của tình trạng. Nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp bạn có biện pháp can thiệp kịp thời.

  • Cứng cổ, hạn chế xoay đầu: Khó cúi – ngửa hoặc quay cổ, đặc biệt sau khi ngủ dậy hoặc giữ một tư thế lâu.
  • Đau mỏi vùng cổ – vai – gáy: Đau khu trú hoặc lan ra vai, gáy, giữa hai bả vai; cảm giác âm ỉ hoặc đau nhói.
  • Đau tăng khi vận động: Cơn đau rõ hơn khi quay cổ, thay đổi tư thế đột ngột, có thể giảm khi nghỉ ngơi.
  • Tê, ngứa ran hoặc yếu tay: Xuất hiện khi dây thần kinh bị chèn ép, tê lan xuống vai, cánh tay hoặc bàn tay.
  • Đau đầu kèm theo: Thường ở vùng gáy, chẩm hoặc thái dương, đau tăng về cuối ngày.
  • Đau khi ấn vào cổ: Cơ cổ căng cứng, xuất hiện các điểm đau nhạy cảm khi sờ nắn.

Nếu các triệu chứng kéo dài, tăng dần hoặc kèm dấu hiệu thần kinh, người bệnh nên thăm khám sớm để tránh biến chứng và ảnh hưởng lâu dài đến vận động.

Triệu chứng gây đau nhức cổ có rất nhiều
Triệu chứng gây đau nhức cổ có rất nhiều

4. Cách giảm đau tại nhà khi bị đau nhức cổ

Khi bị đau nhức cổ mức độ nhẹ đến trung bình, bạn có thể tự chăm sóc tại nhà bằng các biện pháp sau:

  • Nghỉ ngơi hợp lý: Tránh vận động mạnh, xoay cổ liên tục; không nằm bất động quá lâu để tránh cứng cơ.
  • Chườm lạnh – chườm nóng: Chườm lạnh 15–20 phút trong 48 giờ đầu nếu có viêm, sưng; sau đó chườm ấm để giãn cơ, giảm co cứng.
  • Vận động nhẹ cổ: Thực hiện các động tác nghiêng, xoay cổ chậm rãi khi không đau nhiều hoặc có dấu hiệu chèn ép thần kinh.
  • Điều chỉnh tư thế sinh hoạt: Giữ đầu – cổ thẳng trục với cột sống, đặt màn hình ngang tầm mắt, hạn chế cúi đầu khi dùng điện thoại.
  • Dùng gối phù hợp: Gối cao khoảng 10–15 cm, độ cứng vừa, giúp nâng đỡ cổ đúng tư thế khi ngủ.
Chườm lạnh là giải pháp làm giảm đau nhức vùng cổ tạm thời
Chườm lạnh là giải pháp làm giảm đau nhức vùng cổ tạm thời

Xem thêm: Thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ C3 C4: Dấu hiệu và cách điều trị

5. Khi nào cần đi khám bác sĩ ngay?

Bạn nên chủ động thăm khám y tế khi tình trạng đau cổ kéo dài quá bảy ngày hoặc không có dấu hiệu thuyên giảm dù đã nghỉ ngơi và chăm sóc tại nhà. Đặc biệt, cần đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu đau cổ đi kèm một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Đau tăng nhanh, dữ dội hoặc xuất hiện đột ngột, đặc biệt sau tai nạn, té ngã, va chạm mạnh.
  • Sưng, xuất hiện khối bất thường vùng cổ, đau khi ấn, kèm sốt, sụt cân, đổ mồ hôi đêm.
  • Sốt cao, đau đầu dữ dội, buồn nôn, cứng gáy, không cúi cằm chạm ngực – nghi ngờ viêm màng não.
  • Khó nuốt, khó thở, cảm giác nghẹn cổ, có nguy cơ chèn ép hoặc phù nề nghiêm trọng.
  • Tê bì, đau lan tay chân, yếu cơ, giảm khả năng cầm nắm, dấu hiệu chèn ép thần kinh hoặc tủy sống.
  • Hạn chế vận động cổ nghiêm trọng, đau dữ dội khi xoay hoặc cúi cổ.
  • Rối loạn tiểu tiện, đại tiện, dáng đi bất thường, cảnh báo chèn ép tủy sống cấp cứu.
Cần đến bác sĩ ngay khi có các triệu chứng đau vùng cổ
Cần đến bác sĩ ngay khi có các triệu chứng đau vùng cổ

6. Phương pháp điều trị đau nhức cổ chuyên sâu

Tùy thuộc vào nguyên nhân, mức độ đau và tình trạng tổn thương, bác sĩ sẽ đề xuất phương án điều trị phù hợp nhất cho từng trường hợp cụ thể.

6.1 Điều trị không phẫu thuật

Vật lý trị liệu là nền tảng trong điều trị đau cổ, giúp giảm đau, tăng sức mạnh cơ và cải thiện độ linh hoạt cột sống cổ. Người bệnh được hướng dẫn các bài tập kéo giãn, tăng cường cơ cổ – vai kết hợp điều chỉnh tư thế để phục hồi chức năng vận động.

Các kỹ thuật hỗ trợ như siêu âm, điện châm, kéo giãn cột sống, laser năng lượng thấp và xoa bóp trị liệu giúp giảm viêm, giãn cơ và tăng tuần hoàn máu. Xoa bóp y khoa tập trung vào vùng cơ co cứng, được thực hiện theo phác đồ chuyên môn nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.

Sử dụng phương pháp vật lý trị liệu
Sử dụng phương pháp vật lý trị liệu

6.2 Điều trị bằng thuốc

Thuốc giảm đau, kháng viêm thường được sử dụng để kiểm soát triệu chứng đau cổ, từ paracetamol, ibuprofen đến thuốc kê đơn hoặc corticosteroid trong trường hợp đau cấp. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào mức độ đau và nguyên nhân cụ thể.

Với đau nhức cổ do chèn ép thần kinh, bác sĩ có thể chỉ định thuốc tác động thần kinh hoặc thuốc giãn cơ để giảm đau, cải thiện giấc ngủ và giảm co thắt. Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều, đúng thời gian theo chỉ định để tránh tác dụng phụ và bỏ sót bệnh lý nghiêm trọng.

6.3 Can thiệp phẫu thuật

Phẫu thuật chỉ được chỉ định khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc có chèn ép thần kinh, tủy sống nghiêm trọng, với mục tiêu giải phóng chèn ép và ổn định cột sống cổ. Quyết định phẫu thuật được cân nhắc kỹ dựa trên mức độ tổn thương, triệu chứng và nguy cơ lợi ích cho người bệnh.

Các phương pháp có thể bao gồm lấy bỏ đĩa đệm tổn thương, thay đĩa đệm nhân tạo, cắt xương chèn ép hoặc hợp nhất đốt sống. Sau mổ, người bệnh cần phục hồi chức năng đúng phác đồ và theo dõi định kỳ để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

Xem thêm: Hướng dẫn sử dụng đai đeo cổ thoát vị đĩa đệm hiệu quả nhất

7. Giải pháp phòng ngừa đau nhức cổ đơn giản

Phần lớn các trường hợp đau nhức cổ và vai gáy có liên quan đến tư thế sinh hoạt, thói quen làm việc và quá trình lão hóa cột sống. Việc điều chỉnh lối sống đúng cách có thể giúp giảm nguy cơ đau cổ và hạn chế bệnh tái phát.

  • Duy trì tư thế đúng: Giữ đầu và cổ thẳng trục với cột sống khi ngồi, đứng, làm việc hoặc sử dụng điện thoại; đặt màn hình ngang tầm mắt và tránh cúi đầu kéo dài. Vai thả lỏng, tai – vai – hông thẳng hàng để giảm áp lực lên cột sống cổ.
  • Nghỉ ngơi và vận động hợp lý: Sau mỗi 30–60 phút làm việc, nên đứng dậy, đi lại và giãn cơ cổ – vai gáy bằng các động tác xoay, nghiêng đầu nhẹ nhàng để giảm căng cơ và tăng linh hoạt.
  • Áp dụng nhiệt liệu pháp: Chườm ấm giúp giãn cơ, tăng tuần hoàn và giảm đau mỏi cổ; chườm lạnh ngắn hạn phù hợp khi có sưng viêm hoặc sau va chạm nhẹ.
  • Ngủ đúng tư thế: Sử dụng gối có độ cao vừa phải, nâng đỡ tốt cổ và giữ cổ – cột sống thẳng hàng; ưu tiên nằm ngửa và tránh nằm sấp để hạn chế căng cơ cổ.
  • Kiểm soát căng thẳng: Giảm stress bằng thiền, hít thở sâu, yoga hoặc các hoạt động thư giãn nhằm hạn chế co cứng cơ cổ kéo dài.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Hạn chế thuốc lá, ăn uống đủ canxi và vitamin D, kiểm soát cân nặng để bảo vệ cột sống cổ và làm chậm quá trình thoái hóa.
  • Thăm khám khi cần thiết: Nếu đau cổ tái phát nhiều lần hoặc kéo dài, nên chủ động khám bác sĩ để được đánh giá và tư vấn biện pháp phòng ngừa phù hợp.

Chườm ấm giúp giảm tình trạng đau nhức vùng cổ

8. Giải đáp các thắc mắc thường gặp khi đau nhức cổ

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về bệnh đau nhức cổ mà bạn có thể tham khảo.

8.1. Đau nhức cổ có nên xoa bóp hay không?

Có thể xoa bóp nhẹ để giãn cơ và giảm đau nếu đau cổ do căng cơ đơn thuần. Không nên xoa bóp mạnh hoặc tự ý thực hiện khi có chấn thương, thoát vị đĩa đệm, tê tay hay yếu cơ; các trường hợp này cần được bác sĩ hoặc chuyên viên trị liệu đánh giá trước.

8.2. Đau nhức cổ có nên tập thể dục không?

Có. Nên tập các bài nhẹ như kéo giãn cổ – vai, yoga, đi bộ hoặc bơi lội để giảm căng cơ và cải thiện linh hoạt. Tránh vận động mạnh, nâng tạ nặng hoặc thể thao va chạm khi đang đau; nếu đau tăng hoặc nghi ngờ chèn ép thần kinh, cần nghỉ ngơi và hỏi ý kiến bác sĩ.

8.3. Đau cổ khi ngủ dậy là do đâu?

Bị đau nhức cổ khi thức dậy thường do tư thế ngủ sai, gối không phù hợp hoặc nệm không nâng đỡ tốt. Gối quá cao, quá thấp hoặc nằm sấp khiến cơ cổ căng suốt đêm, dẫn đến đau mỏi khi thức dậy.

Tham khảo thêm: 

Kết luận

Đau nhức cổ là vấn đề sức khỏe thường gặp, có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống nếu không được theo dõi đúng cách. Việc chủ động tìm hiểu nguyên nhân và thăm khám kịp thời tại cơ sở y tế uy tín sẽ giúp người bệnh có hướng chăm sóc phù hợp. Để được tư vấn thông tin y khoa và hỗ trợ định hướng thăm khám, hãy liên hệ với ASINA ngay hôm nay.

Bnh luận (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Gọi điện cho tôi Chat Zalo
ĐĂNG KÝ KHÁM